Type any word!

"mellow" in Vietnamese

dịu dàngêm dịunhẹ nhàng

Definition

Chỉ sự dịu dàng, êm dịu hoặc dễ chịu; thường nói về người, âm thanh, hương vị hoặc tâm trạng nhẹ nhàng, thư giãn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mellow' thường dùng trong văn nói, mang nghĩa tích cực, phù hợp với nhạc, tính cách, cảm xúc hoặc màu sắc. Cụm quen thuộc: 'mellow out' (thư giãn), 'a mellow voice', 'mellow flavor'. Không nhầm với 'yellow' hay 'marshmallow'.

Examples

He has a mellow voice that is very easy to listen to.

Anh ấy có giọng nói **dịu dàng** rất dễ nghe.

The fruit tastes better when it is mellow.

Quả này ăn ngon hơn khi đã **chín dịu**.

After a long day, I feel mellow and calm.

Sau một ngày dài, tôi thấy mình **thư thái** và bình yên.

Let's put on some mellow music and just chill.

Bật nhạc **êm dịu** lên và thư giãn nhé.

He’s really mellowed out since he started yoga.

Anh ấy đã thật sự **dịu lại** từ khi tập yoga.

I like the mellow colors in this painting—they’re so calming.

Tôi thích những màu **nhẹ nhàng** trong bức tranh này—chúng thật dễ chịu.