Type any word!

"melissa" in Vietnamese

cây bạc hà chanhcây melissa (thảo mộc)

Definition

Cây bạc hà chanh (melissa) là một loại thảo mộc có mùi thơm dịu của chanh, thường được dùng làm trà, thuốc nam và trồng trong vườn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường chỉ thảo mộc, không phải tên người. Thường gặp trong cụm như 'trà melissa', 'lá melissa'. Trong tiếng Anh, 'lemon balm' phổ biến hơn.

Examples

I drink melissa tea at night.

Tôi uống trà **cây bạc hà chanh** vào buổi tối.

The garden has fresh melissa.

Trong vườn có **cây bạc hà chanh** tươi.

This soap smells like melissa and lemon.

Xà phòng này có mùi như **cây bạc hà chanh** và chanh.

If you can't sleep, try some melissa tea before bed.

Nếu bạn mất ngủ, hãy thử uống trà **cây bạc hà chanh** trước khi ngủ.

I picked up a bottle of melissa extract at the health store.

Tôi mua một chai chiết xuất **cây bạc hà chanh** ở cửa hàng sức khỏe.

A little melissa in the tea gives it a really calming taste.

Thêm một chút **cây bạc hà chanh** vào trà sẽ làm vị rất dịu và thư giãn.