"melancholy" in Vietnamese
Definition
Cảm giác buồn sâu sắc, thường không rõ nguyên nhân; một nỗi buồn nhẹ nhàng, lặng lẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn học, trang trọng hoặc miêu tả tâm trạng nhẹ nhàng, kéo dài (không phải nỗi buồn mạnh và đột ngột). Hay đi với 'mood', 'song', 'atmosphere'. Không đồng nghĩa 'trầm cảm'.
Examples
He felt a deep melancholy after the summer ended.
Anh ấy cảm thấy **u sầu** sâu sắc khi mùa hè kết thúc.
The painting has a melancholy mood.
Bức tranh có sắc thái **u sầu**.
A sense of melancholy filled the empty house.
Một cảm giác **u sầu** bao trùm ngôi nhà trống vắng.
There's something melancholy about rainy afternoons.
Chiều mưa luôn có chút **u sầu**.
She played a melancholy tune on the piano that made everyone quiet.
Cô ấy chơi một bản nhạc **u sầu** trên piano khiến mọi người im lặng.
His smile had a hint of melancholy, even on happy days.
Ngay cả vào ngày vui, nụ cười anh vẫn có chút **u sầu**.