"mein" in Vietnamese
Definition
Đây không phải là từ tiếng Anh. Trong tiếng Đức, 'mein' nghĩa là 'của tôi', còn trong tiếng Anh chỉ xuất hiện như từ vay mượn hoặc lỗi đánh máy.
Usage Notes (Vietnamese)
Nếu thấy 'mein' trong tiếng Anh, thường là lỗi chính tả, xuất hiện trong các cụm mượn từ tiếng Đức hoặc tên món (như 'chow mein'). Đừng nhầm với 'main' hoặc 'mien'.
Examples
The word 'mein' is not used in English sentences.
Từ '**mein**' không được sử dụng trong câu tiếng Anh.
Some people confuse 'mein' with 'main' in English.
Một số người nhầm lẫn '**mein**' với 'main' trong tiếng Anh.
'Chow mein' is a popular noodle dish.
'Chow **mein**' là một món mì nổi tiếng.
Did you mean 'main' instead of 'mein'?
Bạn có ý định nói 'main' thay vì '**mein**' không?
When I saw the sentence, I thought 'mein' was a spelling mistake.
Khi tôi thấy câu đó, tôi nghĩ '**mein**' là lỗi chính tả.
Some English speakers recognize 'mein' from phrases like 'mein Gott'.
Một số người nói tiếng Anh nhận ra '**mein**' từ các cụm như 'mein Gott'.