اكتب أي كلمة!

"mein" بـIndonesian

mein (trong tiếng Đức nghĩa là 'của tôi')mein (như trong 'chow mein')

التعريف

Đây không phải là một từ tiếng Anh. Trong tiếng Đức, 'mein' có nghĩa là 'của tôi', nhưng trong tiếng Anh chỉ thấy trong tên món ăn hoặc nhầm lẫn chính tả.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Khi gặp 'mein' trong tiếng Anh, thường là lỗi đánh máy, cụm mượn từ tiếng Đức, hoặc tên món ăn ('chow mein'). Không nhầm với 'main' hoặc 'mien'.

أمثلة

The word 'mein' is not used in English sentences.

Từ '**mein**' không được dùng trong câu tiếng Anh.

Some people confuse 'mein' with 'main' in English.

Một số người nhầm '**mein**' với 'main' trong tiếng Anh.

'Chow mein' is a popular noodle dish.

'Chow **mein**' là món mì rất nổi tiếng.

Did you mean 'main' instead of 'mein'?

Bạn định viết 'main' chứ không phải '**mein**' phải không?

When I saw the sentence, I thought 'mein' was a spelling mistake.

Tôi nghĩ '**mein**' là lỗi chính tả khi nhìn thấy câu đó.

Some English speakers recognize 'mein' from phrases like 'mein Gott'.

Một số người nói tiếng Anh nhận ra '**mein**' từ cụm như 'mein Gott'.