"meetings" in Vietnamese
Definition
Những sự kiện mà mọi người tụ họp để thảo luận, lên kế hoạch, quyết định hoặc chia sẻ thông tin, thường diễn ra ở nơi làm việc hoặc trường học.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho các buổi họp chính thức ở công ty, trường học. Hay đi với động từ như 'tổ chức', 'tham dự', 'lên lịch', 'hủy' cuộc họp.
Examples
I have two meetings today.
Hôm nay tôi có hai **cuộc họp**.
Our meetings start at nine o’clock.
Các **cuộc họp** của chúng tôi bắt đầu lúc chín giờ.
She does not like long meetings.
Cô ấy không thích các **cuộc họp** dài.
My afternoons are packed with meetings, so let’s talk tomorrow.
Buổi chiều của tôi kín hết các **cuộc họp**, nên chúng ta hãy nói chuyện vào ngày mai.
We’ve been in back-to-back meetings all morning.
Chúng tôi họp liên tục suốt cả sáng.
Honestly, half these meetings could have been emails.
Thật ra một nửa số **cuộc họp** này hoàn toàn có thể gửi qua email.