Type any word!

"meeting" in Vietnamese

cuộc họpbuổi gặp

Definition

Buổi tập hợp nhiều người để thảo luận, làm việc hoặc chia sẻ thông tin. Cũng có thể chỉ một cuộc gặp gỡ tình cờ hay sắp xếp trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các buổi họp công việc, trường học ('team meeting', 'staff meeting'). Bớt trang trọng hơn 'conference'. Có thể dùng cho các buổi gặp gỡ đã hẹn trước. Đừng nhầm với 'appointment' (hẹn giờ chính xác).

Examples

We have a meeting at 10 o'clock.

Chúng ta có một **cuộc họp** lúc 10 giờ.

The meeting lasted for two hours.

**Cuộc họp** kéo dài hai tiếng.

Please come to the meeting on time.

Làm ơn đến **cuộc họp** đúng giờ.

That meeting could have been an email.

**Cuộc họp** đó lẽ ra chỉ cần gửi email thôi.

We ran into each other at a random meeting downtown.

Chúng tôi tình cờ gặp nhau ở một **buổi gặp** bất ngờ trong thành phố.

Let’s schedule a quick meeting to go over the details.

Hãy lên lịch một **cuộc họp** nhanh để xem chi tiết.