"meer" in Vietnamese
Definition
Ao hoặc hồ nhỏ, từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc thơ ca Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Meer' hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong thơ ca hoặc văn bản lịch sử, hoặc tên địa danh ('Windermere'). Hàng ngày, người ta dùng 'lake' hoặc 'pond'.
Examples
The village is near a peaceful meer.
Ngôi làng nằm gần một **hồ nhỏ** yên bình.
Swans live on the meer.
Thiên nga sống trên **hồ nhỏ**.
He walked around the meer every morning.
Ông ấy đi dạo quanh **hồ nhỏ** mỗi sáng.
They say the meer looks beautiful in the moonlight.
Người ta nói **hồ nhỏ** trông rất đẹp dưới ánh trăng.
Windermere is a famous English meer visited by many tourists.
Windermere là một **hồ nhỏ** nổi tiếng ở Anh, được nhiều du khách ghé thăm.
You wouldn't find the word 'meer' much outside old books or British poetry.
Bạn hiếm khi thấy từ '**hồ nhỏ**' ngoài sách cũ hay thơ ca Anh.