Type any word!

"meek" in Vietnamese

nhu mìhiền lànhdễ bảo

Definition

Chỉ người hiền lành, nhẹ nhàng, không thích tranh cãi hoặc đối đầu, thường dễ bị người khác điều khiển.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc văn cảnh trang trọng; từ này có thể thể hiện ý tiêu cực về sự yếu đuối. Không dùng 'meek' chỉ người đơn giản là lịch sự hoặc yên lặng nếu họ không ngoan ngoãn, dễ phục tùng.

Examples

He is a meek little boy who never argues with anyone.

Cậu ấy là một cậu bé **nhu mì**, chưa bao giờ cãi lại ai.

She gave a meek reply to the question.

Cô ấy đáp lại câu hỏi một cách **hiền lành**.

The meek dog hid behind its owner during the storm.

Con chó **hiền lành** trốn sau lưng chủ khi có bão.

Don't mistake her meek attitude for weakness; she's actually very strong.

Đừng nhầm thái độ **hiền lành** của cô ấy là yếu đuối; thực ra cô ấy rất mạnh mẽ.

He always gives meek suggestions in meetings, but he rarely pushes his ideas.

Anh ấy luôn đưa ra những ý kiến **nhẹ nhàng** trong các cuộc họp, nhưng hiếm khi bảo vệ ý tưởng của mình.

Growing up meek taught him to listen more than speak.

Việc lớn lên **hiền lành** đã dạy anh ấy lắng nghe nhiều hơn nói.