"medusa" in Vietnamese
Definition
'Medusa' có thể chỉ loài sứa – động vật biển có xúc tu gây ngứa, hoặc nhân vật thần thoại Hy Lạp nổi tiếng với mái tóc rắn và ánh nhìn biến người thành đá.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Sứa’ là từ phổ biến dùng cho động vật biển; 'Medusa' dùng riêng cho nhân vật thần thoại và phải viết hoa.
Examples
We saw a medusa swimming near the shore.
Chúng tôi đã nhìn thấy một con **sứa** bơi gần bờ.
The myth of Medusa is very famous in Greek stories.
Truyền thuyết về **Medusa** rất nổi tiếng trong các câu chuyện Hy Lạp.
Don't touch the medusa, it can sting you.
Đừng chạm vào **sứa**, nó có thể làm bạn bị ngứa.
She dressed up as Medusa for the Halloween party, snakes and all.
Cô ấy hóa trang thành **Medusa** trong bữa tiệc Halloween, đủ cả rắn trên đầu.
After the storm, the beach was full of medusas.
Sau cơn bão, bãi biển đầy những con **sứa**.
People say looking into Medusa’s eyes would turn anyone to stone.
Người ta nói nhìn vào mắt của **Medusa** sẽ bị hóa đá.