"meds" in Vietnamese
Definition
Đây là cách nói thân mật để chỉ thuốc uống hoặc thuốc kê đơn dùng để điều trị bệnh. Không bao gồm vitamin hoặc thảo dược.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong nói chuyện thân mật hoặc không trang trọng. Thường nói về thuốc kê toa như 'uống meds', 'hết meds'. Không nói về vitamin hoặc thảo dược. Không nên dùng trong bối cảnh chuyên môn hoặc trang trọng.
Examples
I have to take my meds every morning.
Tôi phải uống **thuốc** mỗi sáng.
Did you remember your meds?
Bạn có nhớ mang theo **thuốc** không?
She keeps her meds in the kitchen.
Cô ấy để **thuốc** trong bếp.
He ran out of his meds last week and felt terrible.
Anh ấy hết **thuốc** tuần trước và cảm thấy rất tệ.
Don’t forget to pack your meds before the trip!
Đừng quên mang **thuốc** khi đi du lịch nhé!
Some people stop taking their meds when they start to feel better, but that’s not a good idea.
Một số người ngừng uống **thuốc** khi cảm thấy khỏe hơn, nhưng đó không phải là ý hay.