যেকোনো শব্দ লিখুন!

"medley" in Vietnamese

hòa tấupha trộntổng hợp

Definition

Một sự pha trộn những thứ khác nhau, đặc biệt là bản nhạc kết hợp nhiều bài hát với nhau. Cũng có thể chỉ sự kết hợp đa dạng các vật hoặc hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong âm nhạc để chỉ các tiết mục kết hợp nhiều bài hát, như 'pop medley'. Cũng có thể gặp trong tên món ăn, hoạt động. Ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong các bối cảnh nghệ thuật hoặc thể thao.

Examples

The band played a medley of popular songs at the concert.

Ban nhạc đã chơi một **hòa tấu** các bài hát nổi tiếng tại buổi hòa nhạc.

She ordered a vegetable medley for dinner.

Cô ấy gọi một **tổng hợp** rau củ cho bữa tối.

There was a medley of colors in the painting.

Bức tranh có một **pha trộn** màu sắc.

They started the show with a jazz medley that really got the crowd excited.

Họ bắt đầu buổi diễn bằng một **hòa tấu** nhạc jazz làm khán giả rất phấn khích.

I love making a fruit medley for breakfast in the summer.

Tôi thích làm một **tổng hợp** trái cây cho bữa sáng vào mùa hè.

The swimming finals included a 400-meter individual medley race.

Chung kết bơi có nội dung **hỗn hợp cá nhân** 400 mét.