Type any word!

"mediterranean" in Vietnamese

Địa Trung Hải

Definition

Liên quan đến biển Địa Trung Hải hoặc các quốc gia xung quanh nó. Cũng có thể nói về người, khí hậu, ẩm thực hoặc bất cứ điều gì đặc trưng của vùng này.

Usage Notes (Vietnamese)

'Địa Trung Hải' thường làm tính từ, như 'ẩm thực Địa Trung Hải', 'khí hậu Địa Trung Hải'. Luôn viết hoa vì là tên riêng.

Examples

Italy is a Mediterranean country.

Ý là một quốc gia **Địa Trung Hải**.

Many people follow a Mediterranean diet.

Nhiều người áp dụng chế độ ăn **Địa Trung Hải**.

The Mediterranean Sea is famous for its blue water.

Biển **Địa Trung Hải** nổi tiếng với nước biển màu xanh.

She decorated her whole house in a Mediterranean style.

Cô ấy đã trang trí cả ngôi nhà theo phong cách **Địa Trung Hải**.

We spent our honeymoon sailing around the Mediterranean.

Chúng tôi đã dành tuần trăng mật để du thuyền quanh **Địa Trung Hải**.

The weather here is warm and dry, very Mediterranean.

Thời tiết ở đây ấm áp và khô ráo, rất giống **Địa Trung Hải**.