اكتب أي كلمة!

"meditation" بـVietnamese

thiền

التعريف

Một phương pháp luyện tập tập trung tâm trí, thường trong im lặng, để thư giãn, nhận thức hoặc phát triển tâm linh. Thường ngồi yên và chú ý đến suy nghĩ hoặc hơi thở.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng không đếm được: 'thực hành thiền', 'làm thiền định', 'thiền có hướng dẫn'. Chủ yếu dùng trong lĩnh vực sức khỏe, tinh thần. Không dùng 'thiền' cho việc chỉ suy nghĩ sâu.

أمثلة

I practice meditation every morning.

Tôi thực hành **thiền** mỗi sáng.

Meditation helps me relax after work.

**Thiền** giúp tôi thư giãn sau giờ làm việc.

She teaches a meditation class on Tuesdays.

Cô ấy dạy lớp **thiền** vào thứ Ba.

After just five minutes of meditation, I felt much calmer.

Chỉ sau năm phút **thiền**, tôi cảm thấy bình tĩnh hơn nhiều.

Some people use meditation apps for daily practice.

Một số người sử dụng ứng dụng **thiền** để luyện tập hàng ngày.

For her, meditation is more than relaxation – it's a way of life.

Với cô ấy, **thiền** không chỉ là thư giãn – đó là lối sống.