"meditate" en Vietnamese
Definición
Tập trung tâm trí một cách bình tĩnh và yên tĩnh, thường để thư giãn, giảm căng thẳng hoặc với mục đích tâm linh.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường đi kèm với 'on' (ví dụ: 'meditate on a problem'). Phổ biến trong các hoạt động yoga, thiền, hay bối cảnh phát triển tâm linh; không đơn thuần là suy nghĩ hàng ngày.
Ejemplos
I meditate every morning before breakfast.
Tôi **thiền** mỗi sáng trước khi ăn sáng.
She likes to meditate when she feels stressed.
Cô ấy thích **thiền** khi cảm thấy căng thẳng.
Many people meditate to relax their minds.
Nhiều người **thiền** để thư giãn tâm trí.
He spends twenty minutes a day just sitting quietly to meditate.
Anh ấy dành hai mươi phút mỗi ngày chỉ để ngồi yên lặng **thiền**.
Sometimes I meditate on my goals for the future.
Đôi khi tôi **thiền** về mục tiêu tương lai của mình.
If you have trouble sleeping, try to meditate before bed.
Nếu bạn khó ngủ, hãy thử **thiền** trước khi đi ngủ.