"medicines" in Vietnamese
Definition
Các chất hoặc dược phẩm dùng để điều trị, phòng ngừa hoặc chữa bệnh. Thường ở dạng viên, siro hoặc dạng khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thuốc' có thể dùng cho cả thuốc bác sĩ kê đơn và mua tự do. Tránh nhầm với 'ma túy' (chất cấm). Dùng trong: 'uống thuốc', 'thuốc được kê', 'thuốc không cần kê đơn'.
Examples
The doctor gave her three medicines to take.
Bác sĩ đã đưa cho cô ấy ba **thuốc** để uống.
Do not mix these medicines together.
Đừng pha trộn những **thuốc** này với nhau.
She needs her medicines every morning.
Cô ấy cần **thuốc** của mình mỗi sáng.
Have you remembered to pack all your medicines for the trip?
Bạn đã nhớ mang đủ tất cả **thuốc** cho chuyến đi chưa?
Some medicines can make you sleepy, so be careful.
Một số **thuốc** có thể gây buồn ngủ, nên hãy cẩn thận.
He’s allergic to certain medicines, so he always checks the label.
Anh ấy bị dị ứng với một số **thuốc**, nên luôn kiểm tra nhãn.