Type any word!

"medicine" in Vietnamese

thuốcy học

Definition

Chất dùng để chữa bệnh, phòng bệnh, hoặc ngành khoa học về chăm sóc sức khỏe con người.

Usage Notes (Vietnamese)

'uống thuốc' là dùng thuốc chữa bệnh, 'học y' là học ngành bác sĩ. 'thuốc' thường không đếm được khi nói chung.

Examples

I need medicine for my headache.

Tôi cần **thuốc** cho cơn đau đầu của mình.

She studies medicine at the university.

Cô ấy học **y học** ở trường đại học.

The doctor gave me some medicine.

Bác sĩ đã cho tôi một ít **thuốc**.

Did you remember to take your medicine this morning?

Bạn có nhớ uống **thuốc** sáng nay không?

My sister wants to study medicine, but she's still deciding where to apply.

Chị tôi muốn học **y học**, nhưng vẫn chưa quyết định sẽ nộp hồ sơ vào đâu.

This cough medicine tastes awful, but it actually helps.

**Thuốc** ho này vị rất khó uống, nhưng thật sự có tác dụng.