Type any word!

"medicinal" in Vietnamese

dược liệucó tác dụng chữa bệnh

Definition

Liên quan đến việc điều trị, phòng ngừa hoặc chữa bệnh; được dùng như thuốc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước danh từ: 'dược liệu', 'tính năng dược liệu'. Mang tính chất trang trọng hoặc khoa học. Không dùng thay cho 'medical'.

Examples

Many herbs have medicinal uses.

Nhiều loại thảo mộc có công dụng **dược liệu**.

Aloe vera is known for its medicinal properties.

Nha đam nổi tiếng nhờ những đặc tính **dược liệu**.

This tea is for medicinal purposes only.

Trà này chỉ dùng cho mục đích **dược liệu**.

Some people prefer medicinal plants over prescription drugs.

Một số người thích dùng cây **dược liệu** hơn thuốc kê đơn.

That smell reminds me of a medicinal cream I used as a kid.

Mùi đó làm tôi nhớ đến loại kem **dược liệu** tôi từng dùng hồi nhỏ.

The local market sells a variety of medicinal teas and oils.

Chợ địa phương bán nhiều loại trà và dầu **dược liệu**.