कोई भी शब्द लिखें!

"medications" Vietnamese में

thuốc

परिभाषा

Thuốc là các chất hoặc dược phẩm được dùng để điều trị, chữa khỏi hoặc phòng ngừa bệnh. Có thể mua thuốc theo đơn bác sĩ hoặc mua trực tiếp tại nhà thuốc.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

'Thuốc' là từ chính trong y khoa; người Việt cũng dùng 'dùng thuốc' hoặc 'uống thuốc', không dùng 'ăn thuốc'. Thường chỉ các loại thuốc trị bệnh, không bao gồm thực phẩm chức năng.

उदाहरण

I take my medications every morning.

Tôi uống **thuốc** mỗi sáng.

Some medications must be stored in the fridge.

Một số **thuốc** phải được bảo quản trong tủ lạnh.

My doctor changed my medications last week.

Bác sĩ đã thay đổi **thuốc** của tôi tuần trước.

Don’t forget to take your medications before you leave the house.

Đừng quên uống **thuốc** trước khi ra khỏi nhà.

Some medications can interact with each other, so always check with your doctor.

Một số **thuốc** có thể tương tác với nhau, vì vậy hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ.

He feels much better since starting his new medications.

Anh ấy cảm thấy tốt hơn nhiều kể từ khi bắt đầu dùng **thuốc** mới.