"medicare" in Vietnamese
Definition
Medicare là chương trình bảo hiểm y tế do chính phủ Mỹ quản lý dành cho những người từ 65 tuổi trở lên và một số người trẻ hơn mắc khuyết tật.
Usage Notes (Vietnamese)
'Medicare' chủ yếu được dùng trong bối cảnh hệ thống y tế Mỹ, không giống với 'Medicaid'. Từ này thường dùng như một danh từ riêng, không chuyển sang dạng số nhiều hay động từ. Một số cụm từ: 'Medicare benefits', 'Medicare coverage'.
Examples
Many older Americans rely on Medicare for their health care.
Nhiều người lớn tuổi ở Mỹ dựa vào **Medicare** để chăm sóc sức khỏe.
You can apply for Medicare when you turn 65.
Bạn có thể đăng ký **Medicare** khi đủ 65 tuổi.
Medicare helps cover hospital and doctor costs.
**Medicare** giúp trang trải chi phí bệnh viện và bác sĩ.
My grandma had some surgery, but thankfully Medicare covered most of it.
Bà của tôi phải phẫu thuật, nhưng may mắn là **Medicare** đã chi trả phần lớn chi phí.
After he retired, finding out about Medicare was a top priority.
Sau khi nghỉ hưu, việc tìm hiểu về **Medicare** trở thành ưu tiên hàng đầu.
Some medications aren’t covered by Medicare, so you might need extra insurance.
Một số loại thuốc không được **Medicare** chi trả, nên bạn có thể cần bảo hiểm bổ sung.