Type any word!

"medicaid" in Vietnamese

Medicaid (chương trình bảo hiểm y tế của Mỹ)

Definition

Là chương trình bảo hiểm y tế của chính phủ Hoa Kỳ dành cho người thu nhập thấp, trẻ em, người già và một số người khuyết tật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Medicaid' chỉ dùng cho chương trình của Mỹ, không dùng cho bảo hiểm y tế nói chung. Đừng nhầm với 'Medicare'. Luôn viết hoa từ này và không dùng 'the' phía trước.

Examples

Many low-income families receive Medicaid.

Nhiều gia đình thu nhập thấp nhận được **Medicaid**.

Children can be covered by Medicaid if their parents qualify.

Trẻ em có thể được bảo hiểm bởi **Medicaid** nếu cha mẹ đủ điều kiện.

Some seniors use both Medicaid and Medicare.

Một số người cao tuổi sử dụng cả **Medicaid** lẫn Medicare.

If you lose your job, you might be eligible for Medicaid until you find new insurance.

Nếu bạn mất việc, bạn có thể đủ điều kiện cho **Medicaid** cho đến khi tìm được bảo hiểm mới.

Her hospital bills were covered by Medicaid after her accident.

Hóa đơn viện phí của cô ấy đã được **Medicaid** chi trả sau tai nạn.

Not everyone qualifies for Medicaid—it depends on income and other factors.

Không phải ai cũng đủ điều kiện cho **Medicaid**—nó còn phụ thuộc vào thu nhập và các yếu tố khác.