"medic" in Vietnamese
Definition
Nhân viên y tế là người được đào tạo để cung cấp hỗ trợ y tế, nhất là trong tình huống khẩn cấp hoặc môi trường quân đội. Bao gồm bác sĩ, y tá hoặc người cứu thương.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Nhân viên y tế’ thường dùng trong môi trường quân đội, cứu hộ hoặc khẩn cấp, ít dùng trong sinh hoạt hàng ngày. Trong phim và game, 'Medic!' là tiếng gọi cứu trợ.
Examples
The team’s medic always carries a big first aid kit to games.
**Nhân viên y tế** của đội luôn mang theo hộp sơ cứu lớn đến các trận đấu.
A medic helped the wounded soldier.
Một **nhân viên y tế** đã giúp người lính bị thương.
The medic gave first aid to the injured man.
**Nhân viên y tế** đã sơ cứu cho người đàn ông bị thương.
Call for a medic if someone gets hurt.
Nếu có ai bị thương, hãy gọi **nhân viên y tế**.
We waited anxiously for the medic to arrive during the accident.
Chúng tôi lo lắng chờ **nhân viên y tế** đến trong lúc xảy ra tai nạn.
In movies, you often hear someone shouting, "Medic!", when there's an emergency.
Trong phim, bạn thường nghe ai đó hét lên “**Nhân viên y tế**!” khi có tình huống khẩn.