¡Escribe cualquier palabra!

"meddle" en Vietnamese

can thiệp (không được yêu cầu)xen vào

Definición

Tự ý xen vào chuyện hoặc công việc của người khác mà chưa được đề nghị, thường gây khó chịu hoặc phiền phức.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này mang ý nghĩa tiêu cực, thường dùng với 'meddle in' hoặc 'meddle with'. Không dùng để chỉ giúp đỡ thông thường mà là xen vào gây khó chịu. Dễ nhầm với 'intervene' (mang nghĩa trung tính/hỗ trợ).

Ejemplos

Don't meddle in other people's problems.

Đừng **can thiệp** vào vấn đề của người khác.

She hates it when people meddle with her work.

Cô ấy ghét khi người khác **xen vào** công việc của mình.

You shouldn't meddle in family affairs.

Bạn không nên **xen vào** chuyện gia đình.

He always tries to meddle even when nobody asks for his opinion.

Anh ấy luôn cố **can thiệp** dù không ai nhờ ý kiến.

Some people just can't help but meddle in everything.

Một số người không thể không **xen vào** mọi chuyện.

I wish my neighbors would stop trying to meddle with how I decorate my house.

Tôi ước hàng xóm đừng **xen vào** cách tôi trang trí nhà nữa.