"medals" in Vietnamese
Definition
Huy chương là những vật nhỏ, phẳng, thường làm bằng kim loại, được trao cho ai đó như phần thưởng hoặc để ghi nhận thành tích, đặc biệt trong thể thao hoặc quân sự.
Usage Notes (Vietnamese)
'Huy chương' thường dùng trong ngữ cảnh thể thao và quân đội. Các cụm từ thường gặp: 'giành huy chương', 'huy chương vàng/bạc/đồng'. Không nên nhầm với 'mặt dây chuyền', thường dùng làm trang sức.
Examples
He won three medals in the swimming competition.
Anh ấy đã giành được ba **huy chương** trong cuộc thi bơi lội.
The athletes received their medals on the podium.
Các vận động viên đã nhận **huy chương** của mình trên bục nhận giải.
She keeps her medals in a special box.
Cô ấy giữ các **huy chương** của mình trong một chiếc hộp đặc biệt.
After years of hard training, all those medals feel really worth it.
Sau bao năm luyện tập gian khổ, tất cả những **huy chương** đó thật sự rất xứng đáng.
He dreams of adding more gold medals to his collection.
Anh ấy mơ ước bổ sung thêm nhiều **huy chương** vàng vào bộ sưu tập của mình.
Not everyone who competes walks away with medals, but everyone gains experience.
Không phải ai thi đấu cũng có **huy chương**, nhưng ai cũng có thêm trải nghiệm.