Type any word!

"medallion" in Vietnamese

huy chương lớnmặt dây chuyền trang trí

Definition

Một vật có hình tròn lớn, giống như huy chương hoặc đồ trang trí đeo như trang sức; thường dùng làm phần thưởng hoặc biểu tượng danh dự. Cũng dùng để chỉ miếng thịt cắt tròn trong ẩm thực.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Huy chương lớn’ trang trọng hơn 'huy chương' bình thường. Trong ẩm thực, chỉ miếng thịt bò cắt tròn (‘beef medallion’). Không dùng thay cho 'mặt dây chuyền' ('pendant').

Examples

She won a gold medallion at the competition.

Cô ấy đã giành được một **huy chương lớn** vàng tại cuộc thi.

He wears a silver medallion around his neck.

Anh ấy đeo **huy chương lớn** bạc quanh cổ.

The medallion hung on the champion's chest.

**Huy chương lớn** treo trên ngực nhà vô địch.

The chef prepared a delicious beef medallion for dinner.

Đầu bếp đã chuẩn bị món **huy chương lớn** thịt bò ngon cho bữa tối.

My grandmother gave me a family medallion as a keepsake.

Bà tôi đã tặng tôi một **huy chương lớn** của gia đình làm kỷ vật.

The winner proudly displayed her shiny medallion to the crowd.

Người chiến thắng tự hào khoe **huy chương lớn** sáng bóng với đám đông.