Type any word!

"mechanics" in Vietnamese

cơ họccách vận hành

Definition

Cơ học là ngành khoa học nghiên cứu sự chuyển động của vật thể và các lực tác động lên chúng. Từ này cũng có thể chỉ cách hoạt động của thứ gì đó hoặc chi tiết thực hiện một công việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trang trọng trong khoa học (vật lý), nhưng cũng dùng để chỉ cách thức hoạt động, chi tiết hay quy trình. Không dùng cho người; 'mechanic' mới là thợ sửa chữa. Dễ nhầm lẫn 'mechanics' (khoa học/quy trình) với 'mechanic' (người).

Examples

We are studying mechanics in our physics class.

Chúng tôi đang học **cơ học** trong lớp vật lý.

The mechanics of this toy car are simple.

**Cơ học** của chiếc ô tô đồ chơi này rất đơn giản.

She explained the mechanics of the new computer program.

Cô ấy giải thích **cách vận hành** của chương trình máy tính mới.

Understanding the mechanics of a bicycle makes it easier to fix.

Hiểu **cách vận hành** của xe đạp giúp sửa chữa dễ dàng hơn.

I don't care about the mechanics—just tell me if it works.

Tôi không quan tâm đến **cách hoạt động**—chỉ cần nói nó có hoạt động không.

She's great at learning the mechanics of any new skill.

Cô ấy rất giỏi học **cách vận hành** của bất kỳ kỹ năng mới nào.