"mechanical" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến máy móc hoặc làm việc một cách tự động, không có cảm xúc hoặc suy nghĩ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong kỹ thuật hoặc khoa học. 'mechanical engineer' là kỹ sư cơ khí, 'mechanical response' là phản ứng không cảm xúc. Phân biệt với 'manual' (bằng tay) và 'automatic' (tự động).
Examples
He is a mechanical engineer.
Anh ấy là kỹ sư **cơ học**.
There is a mechanical problem with my car.
Xe của tôi gặp vấn đề **cơ học**.
The clock still works, but it is mechanical, not digital.
Chiếc đồng hồ này vẫn chạy, nhưng nó là loại **cơ học**, không phải điện tử.
Her apology sounded so mechanical, like she didn't really mean it.
Lời xin lỗi của cô ấy nghe quá **máy móc**, như thể cô ấy không thực sự có ý.
After repeating the task all day, his actions became mechanical.
Sau cả ngày lặp đi lặp lại công việc, hành động của anh ấy trở nên **máy móc**.
This old watch requires regular mechanical winding.
Chiếc đồng hồ cũ này cần lên dây cót **cơ học** thường xuyên.