"mechanic" en Vietnamese
Definición
Thợ máy là người chuyên sửa chữa hoặc bảo trì máy móc, đặc biệt là ô tô hoặc xe cộ khác.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Thợ máy' thường chỉ người sửa xe, nhưng cũng có thể dùng cho người sửa máy móc khác. Không dùng chỉ kỹ sư hoặc thiết kế. Cụm từ phổ biến: 'thợ máy ô tô', 'thợ sửa xe'.
Ejemplos
My brother works as a mechanic.
Anh trai tôi làm việc như một **thợ máy**.
Do you know a good mechanic around here?
Bạn có biết **thợ máy** giỏi nào quanh đây không?
The mechanic fixed my car yesterday.
**Thợ máy** đã sửa xe của tôi hôm qua.
My car keeps making strange noises, so I guess it’s time to see a mechanic.
Xe tôi cứ phát ra tiếng lạ, chắc đến lúc phải gặp **thợ máy** rồi.
You need a good mechanic if you want your old truck to last.
Muốn chiếc xe tải cũ dùng lâu, bạn cần một **thợ máy** giỏi.
The mechanic said he’ll need to order a new part for the repair.
**Thợ máy** nói sẽ phải đặt mua linh kiện mới để sửa chữa.