"mecca" em Vietnamese
Definição
Mecca là thành phố linh thiêng của đạo Hồi ở Ả Rập Xê Út. Ngoài nghĩa gốc, 'mecca' còn chỉ nơi thu hút nhiều người có cùng sở thích.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Mecca' viết hoa là chỉ thành phố thật. 'mecca' viết thường nghĩa là tụ điểm của nhóm cùng sở thích; chú ý có thể gây nhạy cảm về tôn giáo.
Exemplos
Many people travel to Mecca for religious reasons.
Nhiều người đi đến **Mecca** vì lý do tôn giáo.
The city has become a mecca for artists.
Thành phố này đã trở thành một **mecca** cho các nghệ sĩ.
That restaurant is a mecca for pizza lovers.
Nhà hàng đó là một **mecca** cho những người yêu pizza.
It’s no wonder this place is a mecca for hikers, given the amazing mountain views.
Chẳng ngạc nhiên gì khi nơi này là **mecca** cho những người thích leo núi với khung cảnh núi non tuyệt đẹp như vậy.
This little café has turned into a mecca for students looking for a quiet place to study.
Quán cà phê nhỏ này đã trở thành **mecca** cho sinh viên cần chỗ yên tĩnh học bài.
Backpackers call this beach the ultimate mecca for surfing.
Những người đi phượt gọi bãi biển này là **mecca** tuyệt vời cho bộ môn lướt sóng.