"meats" em Vietnamese
Definição
“Meats” là các loại thịt khác nhau được dùng làm thực phẩm như thịt bò, thịt gà, thịt lợn hoặc thịt cừu.
Notas de Uso (Vietnamese)
“Meats” thường dùng khi nói về nhiều loại thịt trong bối cảnh ẩm thực, không dùng cho cá hay hải sản. Kết hợp với từ như “các loại”. Ví dụ: “các loại thịt khác nhau”.
Exemplos
There are many different meats at the market.
Ở chợ có nhiều loại **thịt** khác nhau.
The restaurant serves grilled meats.
Nhà hàng phục vụ các loại **thịt** nướng.
We bought some meats for the barbecue.
Chúng tôi đã mua một số **loại thịt** cho bữa tiệc nướng.
This dish combines three different meats for extra flavor.
Món này kết hợp ba loại **thịt** khác nhau để tăng hương vị.
I'm not a fan of red meats, but I love chicken.
Tôi không thích các loại **thịt** đỏ, nhưng tôi thích thịt gà.
The store has a special section for organic meats.
Cửa hàng có khu vực riêng cho các loại **thịt** hữu cơ.