Введите любое слово!

"meatloaf" in Vietnamese

thịt nguội nướng

Definition

Một món ăn làm từ thịt xay (thường là bò hoặc heo) trộn với gia vị và các nguyên liệu khác, nặn thành ổ và nướng chín.

Usage Notes (Vietnamese)

'Meatloaf' phổ biến trong ẩm thực Mỹ, thường ăn kèm sốt cà chua hoặc nước sốt. Đừng nhầm lẫn với 'meatball' (viên thịt) hoặc 'mincemeat' (nhân ngọt).

Examples

I had meatloaf for dinner last night.

Tối qua tôi ăn **thịt nguội nướng** cho bữa tối.

My mom makes the best meatloaf.

Mẹ tôi làm **thịt nguội nướng** ngon nhất.

The restaurant serves meatloaf with mashed potatoes.

Nhà hàng phục vụ **thịt nguội nướng** với khoai tây nghiền.

Nothing says comfort food like homemade meatloaf.

Không gì ấm áp bằng **thịt nguội nướng** nhà làm.

She packed leftover meatloaf in her sandwich for lunch.

Cô ấy dùng **thịt nguội nướng** còn lại làm nhân bánh mì cho bữa trưa.

If you want comfort food, order the meatloaf special.

Nếu bạn muốn món ăn ấm áp, hãy gọi món đặc biệt **thịt nguội nướng**.