Type any word!

"meatballs" in Vietnamese

thịt viên

Definition

Những viên thịt nhỏ được làm từ thịt xay, gia vị, vụn bánh mì và nguyên liệu khác, thường được nấu chín. Thường ăn với sốt hoặc trong các món mì.

Usage Notes (Vietnamese)

"Meatballs" thường chỉ kiểu Ý hoặc kiểu phương Tây (ví dụ: mỳ Ý với thịt viên). Có thể làm từ nhiều loại thịt. Khác với các loại "thịt viên" khác như bò viên, cá viên của Việt Nam.

Examples

I made meatballs for dinner.

Tôi đã làm **thịt viên** cho bữa tối.

My favorite food is spaghetti and meatballs.

Món ăn yêu thích của tôi là mì Ý với **thịt viên**.

He put three meatballs on his plate.

Anh ấy bỏ ba viên **thịt viên** vào đĩa của mình.

These meatballs are homemade—try one!

Những **thịt viên** này làm tại nhà—thử một cái đi!

Grandma always makes the best meatballs for family gatherings.

Bà luôn làm **thịt viên** ngon nhất mỗi lần họp mặt gia đình.

Can I get an order of spaghetti with extra meatballs, please?

Cho tôi một phần mì Ý có thêm **thịt viên**, được không?