Type any word!

"measurements" in Vietnamese

đo đạcsố liệu đo

Definition

Giá trị hoặc con số thể hiện kích thước, chiều dài, trọng lượng hay lượng của một vật sau khi đã đo đạc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong khoa học, kỹ thuật, may đo hoặc xây dựng. Luôn dùng số nhiều: 'take measurements', 'give me your measurements'. Không nhầm với 'measure' (hành động). Thường chỉ các con số cụ thể, có đơn vị như cm, inch,...

Examples

The tailor took my measurements for a new suit.

Thợ may đã lấy **đo đạc** của tôi cho bộ vest mới.

We need the measurements of the room to buy the right carpet.

Chúng ta cần **đo đạc** căn phòng để mua thảm đúng kích thước.

The scientist wrote down the measurements in her notebook.

Nhà khoa học đã ghi lại các **đo đạc** vào sổ tay của mình.

Can you double-check these measurements before we cut the wood?

Bạn có thể kiểm tra lại những **đo đạc** này trước khi cắt gỗ không?

Her measurements are already on file, so the dress will fit perfectly.

**Đo đạc** của cô ấy đã có sẵn trong hồ sơ nên bộ váy sẽ vừa vặn hoàn hảo.

We took several measurements just to be sure everything was accurate.

Chúng tôi đã lấy một số **đo đạc** để đảm bảo mọi thứ chính xác.