"measly" 的Vietnamese翻译
释义
Một số lượng rất nhỏ hoặc điều gì đó không quan trọng, thường khiến người ta thất vọng hoặc không đủ.
用法说明(Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn nói, mang tính thân mật và thường thể hiện sự không hài lòng. Chủ yếu dùng cho vật hoặc số lượng, không dùng cho người. Ví dụ: 'a measly salary' là lương ít ỏi.
例句
He gave me a measly dollar for all my work.
Anh ta chỉ đưa tôi **nhỏ xíu** một đô cho tất cả công sức của tôi.
We only had a measly piece of cake left.
Chúng tôi chỉ còn đúng một miếng bánh **nhỏ xíu**.
He got a measly grade on his test.
Anh ấy chỉ đạt một điểm số **bèo bọt** trong bài kiểm tra.
I saved all month and ended up with a measly twenty bucks.
Tôi tiết kiệm cả tháng mà cuối cùng chỉ được **nhỏ xíu** hai mươi đô.
Is that all we get? Just this measly slice?
Chỉ có vậy thôi à? Chỉ mỗi miếng **nhỏ xíu** này thôi sao?
After taxes, my bonus shrank to a measly amount.
Sau thuế, tiền thưởng của tôi chỉ còn lại một khoản **bèo bọt**.