"measles" in Vietnamese
Definition
Bệnh sởi là một bệnh do virus rất dễ lây, gây sốt và phát ban đỏ trên da, chủ yếu ảnh hưởng đến trẻ em.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong tiếng Anh, 'measles' luôn ở dạng số nhiều nhưng chỉ là một bệnh. Thường gặp trong cụm từ như 'have/get measles', 'measles outbreak', 'measles vaccine'. Không được nhầm lẫn với 'chickenpox' (thủy đậu) hoặc 'mumps' (quai bị).
Examples
Measles is a serious illness for children.
**Bệnh sởi** là một căn bệnh nghiêm trọng đối với trẻ em.
She got measles when she was five years old.
Cô ấy bị **bệnh sởi** khi lên năm tuổi.
The doctor diagnosed the child with measles.
Bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ bị **bệnh sởi**.
There was a big measles outbreak at my school last year.
Năm ngoái, có một đợt bùng phát **bệnh sởi** lớn ở trường tôi.
Thanks to the measles vaccine, cases are much rarer now.
Nhờ vắc xin phòng **bệnh sởi**, các ca bệnh giờ hiếm hơn nhiều.
If your child has measles, keep them home from school.
Nếu con bạn bị **bệnh sởi**, hãy cho bé nghỉ học ở nhà.