"meanwhile" in Vietnamese
Definition
Diễn tả một việc xảy ra cùng lúc với một việc khác hoặc vào khoảng thời gian trước khi một sự việc khác diễn ra. Thường dùng để nối hai sự kiện hoặc tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Meanwhile’ thường đặt ở đầu câu và có dấu phẩy phía sau: 'Meanwhile, ...'. 'In the meanwhile' ít gặp hơn 'meanwhile' hoặc 'in the meantime'.
Examples
I cooked dinner. Meanwhile, my brother set the table.
Tôi nấu bữa tối. **Trong lúc đó**, em trai tôi dọn bàn.
She is studying for the test. Meanwhile, her friends are playing outside.
Cô ấy đang học cho bài kiểm tra. **Trong khi đó**, các bạn cô ấy chơi ở ngoài.
The cake is baking. Meanwhile, we can clean the kitchen.
Bánh đang nướng. **Trong khi đó**, chúng ta có thể dọn bếp.
I'll call the hotel to confirm our booking. Meanwhile, can you check the train times?
Tôi sẽ gọi khách sạn để xác nhận đặt phòng. **Trong lúc đó**, bạn kiểm tra thời gian tàu được không?
The internet should be back in an hour. Meanwhile, let's work offline.
Internet sẽ hoạt động lại sau một tiếng nữa. **Trong lúc đó**, chúng ta làm việc offline nhé.
He's still thinking about the offer. Meanwhile, we shouldn't make any big decisions.
Anh ấy vẫn đang suy nghĩ về đề nghị đó. **Trong khi đó**, chúng ta không nên ra quyết định lớn.