"means" in Vietnamese
Definition
Diễn đạt, thể hiện điều gì đó hoặc có một ý nghĩa, ý định đặc biệt. Ngoài ra, còn dùng để chỉ phương thức hoặc cách làm gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'mean' là động từ để hỏi ý nghĩa, còn 'means' là danh từ chỉ phương tiện, cách thức, ví dụ: 'means to an end'. Không nhầm với 'mean' dạng danh từ (hiếm dùng).
Examples
What does this word mean?
Từ này **có nghĩa** là gì?
He used an old phone as a means to call.
Anh ấy đã dùng điện thoại cũ như một **phương tiện** để gọi điện.
Traveling by train is a popular means of transport.
Đi tàu hỏa là một **phương tiện** di chuyển phổ biến.
She didn’t mean to hurt your feelings.
Cô ấy không **có ý** làm tổn thương cảm xúc của bạn.
If you want something done, you have to find the right means.
Nếu bạn muốn làm gì đó, bạn phải tìm đúng **phương tiện**.
Using humor is a good means to ease tension during meetings.
Sử dụng hài hước là một **cách** hay để giảm căng thẳng trong các cuộc họp.