"meanings" in Vietnamese
Definition
Những cách giải thích hoặc ý nghĩa khác nhau của một từ, ký hiệu hoặc khái niệm. Đây là dạng số nhiều của 'nghĩa'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các cụm như 'different meanings', 'multiple meanings', hoặc 'double meanings', dùng khi nói về sự đa nghĩa của ngôn từ hay biểu tượng.
Examples
This word has several meanings.
Từ này có nhiều **ý nghĩa** khác nhau.
Can you tell me the different meanings of this sentence?
Bạn có thể cho tôi biết những **nghĩa** khác nhau của câu này không?
Some symbols have hidden meanings.
Một số ký hiệu có những **ý nghĩa** ẩn giấu.
I finally understood the deeper meanings behind her words.
Cuối cùng tôi đã hiểu **ý nghĩa** sâu xa đằng sau lời nói của cô ấy.
When words have double meanings, jokes can be confusing.
Khi từ ngữ có **nghĩa** đôi, các câu đùa có thể gây nhầm lẫn.
She loves exploring the multiple meanings hidden in poetry.
Cô ấy thích khám phá các **ý nghĩa** ẩn giấu trong thơ ca.