Type any word!

"meaningful" in Vietnamese

ý nghĩacó ý nghĩa

Definition

Một điều gì đó có ý nghĩa là nó có giá trị, tầm quan trọng hoặc mục đích rõ ràng; cũng có thể chỉ điều chứa đựng ý nghĩa sâu sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng cho mối quan hệ, cuộc trò chuyện, công việc, quà tặng hoặc trải nghiệm có giá trị sâu sắc. Đối lập với 'meaningless'. Không dùng cho miêu tả vật lý.

Examples

He gave her a meaningful gift for her birthday.

Anh ấy đã tặng cô ấy một món quà **ý nghĩa** vào sinh nhật.

She wants to do meaningful work that helps others.

Cô ấy muốn làm công việc **có ý nghĩa** giúp đỡ người khác.

We had a meaningful conversation last night.

Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện **ý nghĩa** tối qua.

"Volunteering made my summer so much more meaningful."

"Làm tình nguyện khiến mùa hè của tôi **ý nghĩa** hơn rất nhiều."

He gave me a meaningful look when the teacher asked the question.

Khi giáo viên hỏi, anh ấy nhìn tôi một cách **đầy ý nghĩa**.

Not every meeting needs to be meaningful—sometimes we just have to get things done.

Không phải buổi họp nào cũng cần **ý nghĩa**—đôi khi chỉ cần hoàn thành công việc là đủ.