"meanest" in Vietnamese
Definition
Từ này miêu tả ai đó hoặc điều gì đó độc ác, tàn nhẫn hoặc ích kỷ nhất trong nhóm. Cũng có thể chỉ người keo kiệt nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất thân mật, hay dùng để nói về người hoặc hành động. Hay gặp trong cụm như 'the meanest person', 'the meanest trick'. Đôi khi dùng để nhấn mạnh hoặc trêu đùa.
Examples
She is the meanest girl in the class.
Cô ấy là cô gái **độc ác nhất** trong lớp.
That was the meanest thing you could do.
Đó là điều **độc ác nhất** bạn có thể làm.
He is the meanest boss I have ever had.
Anh ấy là sếp **độc ác nhất** tôi từng có.
That dog looks sweet, but it’s actually the meanest on the block.
Chú chó đó trông hiền nhưng thực ra nó **độc ác nhất** trong khu.
Out of all my siblings, my little brother can be the meanest when he’s in a bad mood.
Trong các anh chị em, em trai tôi có thể là người **độc ác nhất** khi nó bực mình.
You think that prank was funny? That’s the meanest joke I’ve heard all week!
Bạn nghĩ trò đùa đó vui sao? Đó là trò đùa **độc ác nhất** tôi nghe cả tuần nay!