"meaner" بـVietnamese
التعريف
'Meaner' dùng để miêu tả ai đó hoặc điều gì đó tỏ ra độc ác, dữ dằn, hay tệ hơn so với người/cái khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng để so sánh tính cách, lời nói, hoặc hành động với ai/cái gì khác, theo cấu trúc 'A is meaner than B'. Không dùng cho kỹ năng hay chất lượng.
أمثلة
My brother is meaner than my sister.
Anh trai tôi **hung dữ hơn** em gái tôi.
This teacher is meaner than the last one.
Cô giáo này **hung dữ hơn** giáo viên trước.
That dog looks meaner than the others.
Con chó đó trông **hung dữ hơn** những con khác.
She got meaner after losing her job.
Cô ấy đã **trở nên hung dữ hơn** sau khi mất việc.
It seems like people are meaner online than in real life.
Mọi người dường như **hung dữ hơn** trên mạng so với đời thực.
Don't let her words bother you—she's just being meaner today than usual.
Đừng để lời cô ấy làm bạn buồn—hôm nay cô ấy chỉ **hung dữ hơn** bình thường thôi.