"meals" em Vietnamese
Definição
Bữa ăn là thời gian chính để ăn như bữa sáng, trưa, tối, hoặc chính món ăn được dùng vào thời điểm đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường chỉ các bữa chính (không phải bữa ăn nhẹ). Hay dùng trong các cụm như 'bỏ bữa', 'nấu bữa ăn', 'bữa ăn miễn phí', 'ba bữa mỗi ngày'. "Bữa ăn" vừa chỉ thời điểm, vừa là món ăn.
Exemplos
We eat three meals a day.
Chúng tôi ăn ba **bữa ăn** mỗi ngày.
The hotel gives free meals to children.
Khách sạn cung cấp **bữa ăn** miễn phí cho trẻ em.
She sometimes skips meals when she is busy.
Cô ấy đôi khi bỏ qua **bữa ăn** khi bận rộn.
I’m trying to plan my meals for the week so I don’t order takeout every night.
Tôi đang cố lên kế hoạch **bữa ăn** cho cả tuần để không đặt đồ ăn mang về mỗi tối.
After a few days of restaurant meals, I was really craving home-cooked food.
Sau vài ngày ăn **bữa ăn** ngoài nhà hàng, tôi thực sự thèm đồ ăn nhà nấu.
On work trips, I usually keep my meals simple and inexpensive.
Khi đi công tác, tôi thường giữ **bữa ăn** của mình đơn giản và tiết kiệm.