¡Escribe cualquier palabra!

"meager" en Vietnamese

ít ỏinghèo nànsơ sài

Definición

Lượng hoặc chất lượng rất nhỏ, không đủ đáp ứng nhu cầu hoặc gây thất vọng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng với 'lương', 'thu nhập', 'bữa ăn', 'tài nguyên' hoặc 'bằng chứng' để nhấn mạnh sự thiếu thốn, kém cỏi.

Ejemplos

His lunch was meager, just a piece of bread.

Bữa trưa của anh ấy **sơ sài**, chỉ có một miếng bánh mì.

They survived on a meager income.

Họ sống sót nhờ vào thu nhập **ít ỏi**.

The village had only meager resources.

Ngôi làng chỉ có **nghèo nàn** tài nguyên.

The evidence was too meager to prove anything in court.

Bằng chứng **ít ỏi** nên không thể chứng minh điều gì tại tòa.

She looked at her meager savings and sighed.

Cô ấy nhìn vào số tiền tiết kiệm **ít ỏi** rồi thở dài.

After paying the bills, there was only a meager amount left for fun.

Sau khi trả các hóa đơn, chỉ còn lại một số tiền **ít ỏi** để vui chơi.