"mea" in Vietnamese
Definition
'Mea' là từ Latin nghĩa là 'của tôi', hoặc đôi khi cũng là tên của nữ giới ở một số nơi.
Usage Notes (Vietnamese)
'mea culpa' thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc trang trọng để nhận lỗi; hiếm khi dùng trong giao tiếp thường ngày và không thay thế được tính từ sở hữu trong tiếng Anh.
Examples
The phrase 'mea culpa' means 'my fault' in Latin.
Cụm từ '**mea** culpa' có nghĩa là 'lỗi của tôi' trong tiếng Latin.
Mea is sometimes used as a girl's name in Europe.
**Mea** đôi khi được dùng làm tên cho bé gái ở châu Âu.
Latin students often learn the word 'mea' early on.
Học sinh tiếng Latin thường học từ '**mea**' ngay từ đầu.
After making a mistake, she whispered, 'Oops, mea culpa.'
Sau khi mắc lỗi, cô ấy thì thầm, 'Úi, **mea** culpa.'
Have you met Mea from the art class? She's really talented.
Bạn có biết **Mea** ở lớp nghệ thuật không? Cô ấy rất tài năng.
People sometimes say 'mea culpa' as a way to admit they were wrong.
Mọi người đôi khi nói '**mea** culpa' khi họ muốn nhận rằng mình sai.