"mcdonald" in Vietnamese
Definition
McDonald's là chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh nổi tiếng quốc tế với các món như hamburger, khoai tây chiên và nhiều món ăn nhanh khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ chuỗi cửa hàng thức ăn nhanh McDonald's. Một số người nói tắt thành 'McDonald' nhưng tên thương hiệu đúng là 'McDonald's'.
Examples
We went to McDonald for lunch.
Chúng tôi đã đi ăn trưa ở **McDonald's**.
My favorite food at McDonald is the cheeseburger.
Món tôi thích nhất ở **McDonald's** là bánh mì kẹp phô mai.
There is a McDonald near my house.
Có một **McDonald's** gần nhà tôi.
Let's grab some fries at McDonald after work.
Sau giờ làm mình đi ăn khoai tây chiên ở **McDonald's** nhé.
Whenever I'm in a hurry, I just swing by McDonald.
Mỗi khi vội, tôi lại ghé qua **McDonald's**.
I can't believe McDonald sells apple pies now!
Không ngờ **McDonald's** giờ cũng bán bánh táo!