"mayo" بـVietnamese
التعريف
Một loại sốt trắng, sánh mịn, làm từ trứng, dầu và giấm hoặc nước chanh, thường dùng cho bánh mì kẹp hoặc salad. 'Sốt mayo' là cách gọi tắt của 'sốt mayonnaise'.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
‘Sốt mayo’ là cách nói thân mật, chủ yếu dùng khi gọi món ăn hay nói chuyện hàng ngày. Không dùng làm động từ, thường đi với bánh mì, burger, khoai tây chiên.
أمثلة
Can I have some mayo on my sandwich?
Cho tôi thêm **sốt mayo** vào bánh mì được không?
She mixed tuna and mayo for lunch.
Cô ấy trộn cá ngừ và **sốt mayo** cho bữa trưa.
There's no mayo left in the fridge.
Không còn **sốt mayo** trong tủ lạnh nữa.
Sorry, I don't eat mayo—I'm allergic to eggs.
Xin lỗi, tôi không ăn **sốt mayo** — tôi dị ứng với trứng.
Can you pass the mayo? These fries need something extra.
Bạn đưa mình lọ **sốt mayo** nhé? Khoai tây này cần thêm gì đó.
He always asks for extra mayo on his burger.
Anh ấy luôn yêu cầu thêm **sốt mayo** cho bánh burger.