Type any word!

"mayday" in Vietnamese

Mayday

Definition

Một từ đặc biệt dùng trong thông tin liên lạc qua radio để thông báo rằng tàu, máy bay hoặc người đang gặp nguy hiểm nghiêm trọng và cần cứu trợ ngay.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong trường hợp khẩn cấp thật sự, nhất là trên máy bay hoặc tàu thuyền. Thường lặp lại 3 lần: 'Mayday, Mayday, Mayday.' Không nhầm lẫn với 'SOS'.

Examples

The pilot said Mayday on the radio.

Phi công đã nói **Mayday** trên radio.

If the boat is sinking, call Mayday immediately.

Nếu thuyền bị chìm, gọi **Mayday** ngay lập tức.

We heard a Mayday from a small plane.

Chúng tôi đã nghe thấy **Mayday** từ một chiếc máy bay nhỏ.

The captain kept repeating Mayday until someone answered.

Thuyền trưởng liên tục lặp lại **Mayday** cho đến khi ai đó trả lời.

Once they sent a Mayday, rescue teams moved fast.

Ngay khi họ gửi **Mayday**, các đội cứu hộ đã hành động nhanh chóng.

This isn’t just a warning — it’s a full Mayday situation.

Đây không chỉ là một cảnh báo — mà là một tình huống **Mayday** thực sự.