Type any word!

"maybes" in Vietnamese

có thểđiều không chắc chắn

Definition

'Có thể' hay những điều không chắc chắn dùng khi nói về các lựa chọn hoặc câu trả lời chưa rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, chỉ dùng cho nói chuyện hoặc văn phong tự do. Hay gặp trong cụm như 'quá nhiều có thể', 'đầy điều chưa chắc'.

Examples

Life is full of maybes.

Cuộc sống đầy những **có thể**.

He gave me too many maybes instead of a clear answer.

Anh ấy cho tôi quá nhiều **có thể** thay vì câu trả lời rõ ràng.

There are too many maybes in this plan.

Kế hoạch này có quá nhiều **có thể**.

I’m tired of all your maybes—just say yes or no!

Tôi mệt mỏi vì tất cả **có thể** của bạn—nói đồng ý hay không đi!

Sometimes, a relationship ends because of too many maybes.

Đôi khi, một mối quan hệ kết thúc vì quá nhiều **có thể**.

Forget the maybes—let’s just take a chance.

Quên hết **có thể** đi—hãy mạo hiểm thử xem!