아무 단어나 입력하세요!

"maxim" in Vietnamese

châm ngôncâu cách ngôn

Definition

Câu nói ngắn gọn diễn đạt một chân lý, nguyên tắc hoặc quy tắc ứng xử chung.

Usage Notes (Vietnamese)

'Châm ngôn' thường dùng trong văn viết, triết học hoặc văn chương, hiếm khi dùng trong hội thoại thường ngày. Khác với 'phương châm' hay 'tục ngữ'.

Examples

The maxim "honesty is the best policy" is well known.

**Châm ngôn** "trung thực là chính sách tốt nhất" rất nổi tiếng.

My grandfather often shared a wise maxim with us.

Ông tôi thường chia sẻ một **châm ngôn** thông thái với chúng tôi.

A maxim can guide you in difficult situations.

Một **châm ngôn** có thể giúp bạn định hướng trong lúc khó khăn.

She lives by the old maxim: "Actions speak louder than words."

Cô ấy sống theo **châm ngôn** cũ: "Hành động quan trọng hơn lời nói."

There's a maxim in business: "The customer is always right."

Trong kinh doanh có một **châm ngôn**: "Khách hàng luôn đúng."

You know what they say—there’s a maxim for every situation.

Bạn biết đấy, người ta nói có một **châm ngôn** cho mọi tình huống.