যেকোনো শব্দ লিখুন!

"maverick" in Indonesian

người lập dịngười phá cách

Definition

Người độc lập trong suy nghĩ, hành động không giống số đông và thường đi ngược lại các quy tắc thông thường.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong môi trường sáng tạo, kinh doanh để khen người dám khác biệt. Có thể mang nghĩa táo bạo hoặc nổi loạn tùy ngữ cảnh.

Examples

He is a maverick who always follows his own ideas.

Anh ấy là một **người lập dị** luôn theo ý tưởng riêng của mình.

The company hired a maverick to bring new ideas.

Công ty đã thuê một **người phá cách** để đem lại ý tưởng mới.

She was called a maverick by her teachers.

Cô ấy bị thầy cô gọi là **người lập dị**.

He's always been the office maverick—never afraid to challenge the status quo.

Anh ấy luôn là **người lập dị** trong văn phòng— không bao giờ ngại thử thách hiện trạng.

They're looking for a real maverick to shake up the team.

Họ đang tìm kiếm một **người lập dị** thực thụ để thay đổi đội.

"Don't be afraid to be a maverick," the coach encouraged.

"Đừng ngại là một **người lập dị**," huấn luyện viên động viên.